RankUsernamePointsProblems count
10110.051
10110.051
103101.8210
1040.000
10510.051
10639.324
107
25l9_nmduong
Nguyễn Minh Dương
0.000
1070.000
1070.000
110
k10_nmtriet
Nguyễn Minh Triết
744.94211
1110.000
112
l9t3_ppkhang
Phạm Phúc Khang
151.7016
1130.000
1130.000
1130.000
116
l9t3_ccquoc
Châu Chấn Quốc
151.7016
1170.000
1170.000
1170.000
120
l9t3_tthai
Trần Tuấn Hải
93.679
1210.000
1210.000
123
l9t3_nahuy
Nguyễn Anh Huy
88.307
1240.000
125
l9t3_paquy
Phùng Anh Quý
159.5117
1260.000
1260.000
128
l9t3_nmduong
Nguyễn Minh Dương
93.679
1290.000
130
l9t3_pphan
Phạm Phúc Hồng Ân
123.7011
1310.000
1310.000
1310.000
134
l9t3_nqbao
Nguyễn Quốc Bảo
112.998
1350.000
1350.000
1350.000
1350.000
1350.000
1350.000
1350.000
1350.000
143
l9t3_npkhanh
Nguyễn Phúc Khánh
169.9818
1440.000
14582.288
1460.000
1460.000
1460.000
1460.000
1460.000
151119.2812
15289.258
15339.324
154196.8522
1550.000
1550.000
15710.051
1580.000
15919.511
1600.000
16148.364
1620.000
1620.000
1620.000
165111.2612
1660.000
16710.051
16710.051
16710.051
16710.051
16710.051
1720.000
1720.000
174
l8t5_tbthien
Trần Bảo Thiên
127.2413
175
l8t5_ndbinh
Nguyễn Doãn Bình
58.116
176159.2017
177119.6713
17884.528
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
1790.000
18810.051
189
l7t5_pthdang
Phan Thái Hải Đăng
171.3219
19010.051
191136.1115
192161.8318
1930.000
193
lxbfYeaa
lxbfYeaa
0.000
195
l7t5_mnhnam
Mai Nguyễn Hoàng Nam
204.1322
1960.000
197357.1250
1980.000
1980.000
200
l7t5_ltbinh
Lê Thái Bình
384.4655