RankUsernamePointsProblems count
1010.000
102
l9t3_tthai
Trần Tuấn Hải
93.679
1030.000
104
l9t3_tqdung
Trần Quang Dũng
189.9522
1050.000
106
l9t3_nahuy
Nguyễn Anh Huy
88.307
1070.000
108
l9t3_paquy
Phùng Anh Quý
159.5117
1090.000
110
l9t3_nkhoang
Nguyen Khanh Hoang
578.2281
1110.000
112
l9t3_nmduong
Nguyễn Minh Dương
93.679
1130.000
114
l9t3_pphan
Phạm Phúc Hồng Ân
123.7011
1150.000
1150.000
1150.000
118
l9t3_nqbao
Nguyễn Quốc Bảo
112.998
1190.000
120
l9t3_nmnam
Nguyễn Minh Nam
215.5523
1210.000
122
l9t3_lnddanh
Lê Nguyễn Đăng Danh
215.6124
1230.000
1230.000
125143.7815
1260.000
127
l9t3_nltphuong
Nguyễn Lê Trúc Phương
127.5713
1280.000
129
l8t7_dtphong
Dang The Phong
19.952
1300.000
131
l9t3_hblam
Hoàng Bảo Lâm
225.3926
1320.000
133
l9t3_npkhanh
Nguyễn Phúc Khánh
169.9818
1340.000
13582.288
1360.000
137163.3515
1380.000
139180.6920
1400.000
1400.000
1400.000
143119.2812
14489.258
14539.324
146196.8522
14793.679
1480.000
149167.5619
1500.000
15110.051
1520.000
15319.511
1540.000
15548.364
1560.000
1560.000
1560.000
159111.2612
1600.000
16110.051
16110.051
16110.051
16110.051
16110.051
1660.000
16776.368
1680.000
16981.517
17019.952
171
l8t5_tbthien
Trần Bảo Thiên
127.2413
172
l8t5_ndbinh
Nguyễn Doãn Bình
58.116
173151.3916
174119.6713
17510.051
17684.528
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
1770.000
18610.051
187171.3219
18810.051
189127.9514
190138.1615
1910.000
1910.000
191
lxbfYeaa
lxbfYeaa
0.000
194
l7t5_mnhnam
Mai Nguyễn Hoàng Nam
195.2321
1950.000
19610.051
1970.000