RankUsernamePointsProblems count
12116430.8466
22000
l9t3_psnhan
Phạm Sỹ Nhân
205.7423
31865
l8t7_vtkhoa
Võ Tấn Khoa
595.3591
41854740.80203
51743
l9t3_pdtduong
Phùng Đình Thái Dương
217.9625
61711
l9t3_hblam
Hoàng Bảo Lâm
274.3434
71708
l8t7_vmquan
Võ Minh Quân
121.3411
81699
l8t7_ntkiet
NguyenTuanKiet
145.5814
91669153.1115
101661
l9t3_nkhoang
PTNKer - i2629
617.6199
11161790.358
121588
l9_vdqanh
Quốc Anh
257.7632
131539
l8t7_dtphong
Dang The Phong
19.952
141531
l9t3_lnddanh
Lê Nguyễn Đăng Danh
215.6124
151525
l9t3_pqthanh
hello world!
203.8922
16152219.952
171477111.2011
181465111.6211
191454219.6426
201450
l9t3_tqdung
Trần Quang Dũng
205.0825
211410
l8t7_ntgbinh
Nguyen The Gia Binh
91.849
221370
l9t3_nmnam
Nguyễn Minh Nam
215.5523
231368180.6920
241361204.6824
25135210.051
261318
l9t3_nltphuong
Nguyễn Lê Trúc Phương
144.1516
271304238.4629
28130186.2110
291289
l7t5_ntnam
Nguyễn Tùng Nam
225.1127
301274
l9t3_tnatu
Trần Ngọc Anh Tú
58.116
31126293.679
321259
l8t7_lmnghi
Lương Minh Nghị
127.4913
331246
l9_lkhanh
Vũ Lâm Khánh
310.2939
341234126.4613
351172
l9t3_dtnquang
Đinh Trần Nhật Quang
442.2270
361138163.3515
37107484.798
381009
l9t3_nhhuong
l7t5_nhhuong
39.324
39961167.5619
400.000
4110.051
4219.952
43
l8t7_dcphuong
Đỗ Chúc Phương
468.1177
4485.289
45696.30147
46
thHungst3_user01
Nguyen Hao Khang
134.4314
47
thHungst3_user02
Nguyễn Hoàng Quân
127.9514
48
thHungst3_user03
Nguyễn Hoàng Gia Hy
20.442
49
thHungst3_user04
Trần Ngọc Thịnh
110.3010
500.000
51
l7t5_nldminh
Nguyễn Lê Đức Minh
194.2622
52
thHungst3_user07
Huỳnh Hải Văn
10.051
52
thHungst3_user08
Đỗ Phúc Nguyên
10.051
54
thHungst3_user09
Đỗ Trường Thiên Quốc
152.7516
55
l7t5_nnmkhoa
Nguyễn Nghĩa Minh Khoa
126.5212
56
l7t5_hnthien
Huỳnh Nhất Thiên
200.0822
5710.051
5710.051
59
l7t5_ptkiet
Pham Tuan Kiet
159.8718
6058.116
610.000
62102.7311
6394.0710
64127.9514
65
l7t5_lhdnguyen
Đức Nguyên
91.849
660.000
660.000
660.000
660.000
7086.169
71102.7311
720.000
720.000
7457.605
7537.363
7639.324
77
l8t7_hnnguyen
hanguyennguyen
0.000
7810.051
790.000
80114.449
810.000
82102.7311
83
l8t7_lhminh
Lưu Hiểu Minh
117.5312
840.000
840.000
8636.883
87117.5312
88125.0213
89101.8210
9039.324
91
25l9_nmduong
Nguyễn Minh Dương
0.000
910.000
910.000
94
k10_nmtriet
Nguyễn Minh Triết
744.94211
950.000
96
l9t3_ppkhang
Phạm Phúc Khang
151.7016
970.000
970.000
970.000
100
l9t3_ccquoc
Châu Chấn Quốc
151.7016