Problem list
Problem - search
| ID | Problem | Cat | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| arr03 | In mảng theo yêu cầu 3 | Cơ bản 01 | 10.00 | 85.7% | 6 | |
| arr01 | In mảng theo yêu cầu 1 | Cơ bản 01 | 10.00 | 71.4% | 9 | |
| perfect | SỐ HOÀN HẢO - PERFECT | Cơ bản 01 | 10.00 | 24.1% | 18 | |
| lis2 | DÃY CON TĂNG ĐƠN ĐIỆU DÀI NHẤT - 2 | BTTH | 10.00 | 20.0% | 4 | |
| lis | DÃY CON ĐƠN ĐIỆU TĂNG DÀI NHẤT - 1 | BTTH | 10.00 | 50.0% | 3 | |
| stlights | Tắt đèn | Cơ bản 01 | 10.00 | 0.0% | 0 | |
| maxnegative | SỐ ÂM LỚN NHẤT - MAXNEGATIVE | BTTH | 10.00 | 42.9% | 42 | |
| evennums | Danh sách số chẵn | BTTH | 10.00 | 50.0% | 4 | |
| cfibo | Đếm số Fibo | Cơ bản 01 | 10.00 | 31.6% | 6 | |
| binenum | Liệt kê giá trị | Cơ bản 01 | 10.00 | 85.7% | 12 | |
| total | TỔNG SỐ NGUYÊN LIÊN TIẾP - TOTAL | Cơ bản 01 | 10.00 | 56.1% | 45 | |
| cpp_cblppnum | In số | Cơ bản 01 | 10.00 | 82.4% | 9 | |
| magictriplet | Magic Triplets | Chưa phân loại | 10.00 | 11.1% | 2 | |
| spaceage | Niên đại đa vũ trụ | Cơ bản 01 | 10.00 | 44.4% | 4 | |
| countdiv | ĐẾM ƯỚC - COUNTDIV | Cơ bản 01 | 10.00 | 6.3% | 14 | |
| ex01trirect | Hình chữ nhật ngoại tiếp | Cơ bản 01 | 10.00 | 80.0% | 4 | |
| ex012circle | Hai đường tròn | Cơ bản 01 | 10.00 | 50.0% | 2 | |
| ex01points | Kiểm tra thẳng hàng | Cơ bản 01 | 10.00 | 45.5% | 4 | |
| ex01countd | Đếm chữ số | Cơ bản 01 | 10.00 | 41.1% | 27 | |
| ex01div7 | Tìm bội 7 | Cơ bản 01 | 10.00 | 62.5% | 9 | |
| ex01div5 | Tìm bội 5 | Cơ bản 01 | 10.00 | 60.0% | 8 | |
| ex01hatk | Tìm lũy thừa 10 | Cơ bản 01 | 10.00 | 83.3% | 7 | |
| ex01odd | Tìm số lẻ | Cơ bản 01 | 10.00 | 80.0% | 12 | |
| ex01even | Tìm số chẵn | Cơ bản 01 | 10.00 | 77.8% | 7 | |
| ex01readdigit1 | Đọc số nâng cao | Cơ bản 01 | 10.00 | 70.0% | 6 | |
| ex01readdigit | Đọc số | Cơ bản 01 | 10.00 | 60.0% | 9 | |
| cbarrcanchi | Can chi | Cơ bản 01 | 10.00 | 60.0% | 6 | |
| cbdatediff | Đếm ngày | Cơ bản 01 | 10.00 | 0.0% | 0 | |
| subseq | Đoạn con có tổng lớn nhất | Cơ bản 01 | 10.00 | 41.5% | 19 | |
| xoaso | Xóa số | Cơ bản 01 | 10.00 | 50.0% | 3 | |
| fibistr | XÂU FIBINACCI - FIBISTR | Cơ bản 01 | 10.00 | 21.2% | 6 | |
| cbinstr | Đếm số dãy nhị phân | Cơ bản 01 | 10.00 | 42.9% | 3 | |
| enum | Liệt kê dãy ngoặc | Cơ bản 01 | 10.00 | 33.3% | 3 | |
| npermute | Hoán vị | Cơ bản 01 | 10.00 | 50.0% | 3 | |
| subsets | Tập con | Cơ bản 01 | 10.00 | 80.0% | 3 | |
| bicycle | CHỌN XE - BICYCLE | Cơ bản 01 | 10.00 | 40.4% | 39 | |
| square | Tìm Hình Vuông | Cơ bản 01 | 10.00 | 80.0% | 4 | |
| sumavr | Trung Bình Cộng | Cơ bản 01 | 10.00 | 31.6% | 5 | |
| dvalues | Giá Trị Khác Nhau | Cơ bản 01 | 10.00 | 37.0% | 15 | |
| fastsort | Sắp Xếp | Cơ bản 01 | 10.00 | 57.1% | 4 | |
| sort | Sắp xếp | Cơ bản 01 | 10.00 | 66.7% | 4 | |
| merge | TRỘN - MERGE | Cơ bản 01 | 10.00 | 27.3% | 26 | |
| pairs | Cặp Số Nguyên Tố Cùng Nhau | Cơ bản 01 | 10.00 | 39.2% | 36 | |
| ssearch | Tìm Kiếm 3 | Cơ bản 01 | 10.00 | 35.7% | 5 | |
| minmax | Min-Max | Cơ bản 01 | 10.00 | 30.0% | 3 | |
| search2 | Tìm Kiếm 2 | Cơ bản 01 | 10.00 | 50.0% | 4 | |
| binstr | Dãy nhị phân | Cơ bản 01 | 10.00 | 33.3% | 3 | |
| chkstr | Dãy ngoặc | Cơ bản 01 | 10.00 | 4.7% | 5 | |
| matran | Duyệt ma trận | Cơ bản 01 | 10.00 | 0.0% | 0 | |
| windows | Cửa sổ | Cơ bản 01 | 10.00 | 16.7% | 1 |