Problem list

ID Problem Cat Points % AC # AC
cbif2incseq Dãy Tăng Dần Chưa phân loại 10.00 40.0% 8
cbif2grade Xếp Loại Học Lực Chưa phân loại 10.00 47.6% 10
cbif2tricheck Kiểm Tra Tam Giác - KTRI Chưa phân loại 10.00 62.5% 9
cbif1degree Góc Cơ bản 01 10.00 75.0% 12
cbif1minof5 Số Bé Nhất Chưa phân loại 10.00 35.7% 10
cbif1maxof3 Số Lớn Nhất Chưa phân loại 10.00 38.7% 11
cbif1compare So Sánh Cơ bản 01 10.00 78.9% 15
cbif1deqa1 Hệ Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Chưa phân loại 10.00 100.0% 4
cbif1eqa2 Giải phương trình bậc 2 Chưa phân loại 10.00 32.1% 8
cbif1eqa1 Phương Trình Bậc Nhất Chưa phân loại 10.00 55.0% 11
cbif1squarenum Số Chính Phương Chưa phân loại 10.00 46.2% 11
cbif1negpos Âm Dương Cơ bản 01 10.00 100.0% 15
cbif1evenodd Chẵn Lẻ Cơ bản 01 10.00 88.2% 15
cb3perimeter Chu Vi Tam Giác Chưa phân loại 10.00 61.5% 8
cb3avgmulti Trung Bình Nhân Chưa phân loại 10.00 73.3% 11
cb3average Trung Bình Cộng Cơ bản 01 10.00 54.5% 12
cb3div Phép Chia Chưa phân loại 10.00 78.6% 11
cb3eq2 Phương Trình Bậc Hai Chưa phân loại 10.00 44.4% 8
cb3eq1 Phương Trình Bậc Nhất Cơ bản 01 10.00 41.7% 10
cb3calc3 Phép Tính #3 Cơ bản 01 10.00 61.9% 13
cb3calc2 Phép Tính #2 Cơ bản 01 10.00 80.0% 15
cb3calc1 Phép Tính #1 Cơ bản 01 10.00 37.8% 14
cb3triangle Tam Giác Thường Chưa phân loại 10.00 42.1% 7
cbarrfmatrix Ma Trận Đối Xứng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrmakemat Tạo Mảng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrmaxrow Dòng Lớn Nhất Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrchangearr Đảo Mảng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarraddord1 Thêm Giá Trị Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrminpro Tích Nhỏ Nhất Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cb2distance Khoảng Cách Chưa phân loại 10.00 56.8% 18
cb2trapezoid Hình Thang Cân Chưa phân loại 10.00 40.7% 11
cb2circle Hình Tròn Chưa phân loại 10.00 81.8% 14
cb2righttri Tam Giác Vuông Cơ bản 01 10.00 56.5% 13
cb2rectangle Hình Chữ Nhật Chưa phân loại 10.00 72.7% 14
cb2square Hình Vuông Chưa phân loại 10.00 75.0% 14
cb2sqrt Căn Bậc Hai Cơ bản 01 10.00 73.7% 14
cb2powerof3 Lập Phương Chưa phân loại 10.00 92.3% 12
cb2powerof2 Bình Phương Chưa phân loại 10.00 77.3% 15
cb2operators Toán Tử Cơ bản 01 10.00 48.0% 12
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5.00 60.0% 6
cbarraver Trung bình cộng Chưa phân loại 10.00 43.8% 6
demdiem Đếm điểm đặc biệt Đề thi HSG 9 10.00 22.2% 4
coci202101move Di chuyển COCI 2021 10.00 0.0% 0
rotatedarr MẢNG XOAY NTHUNG 10.00 15.4% 2