Problem list

ID Problem Cat Points % AC # AC
cbif2grade Xếp Loại Học Lực Chưa phân loại 10.00 60.0% 6
cbif2tricheck Kiểm Tra Tam Giác - KTRI Chưa phân loại 10.00 50.0% 5
cbif1degree Góc Cơ bản 01 10.00 77.8% 7
cbif1minof5 Số Bé Nhất Chưa phân loại 10.00 30.0% 6
cbif1maxof3 Số Lớn Nhất Chưa phân loại 10.00 42.1% 7
cbif1compare So Sánh Cơ bản 01 10.00 75.0% 9
cbif1deqa1 Hệ Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Chưa phân loại 10.00 100.0% 2
cbif1eqa2 Giải phương trình bậc 2 Chưa phân loại 10.00 37.5% 5
cbif1eqa1 Phương Trình Bậc Nhất Chưa phân loại 10.00 46.2% 6
cbif1squarenum Số Chính Phương Chưa phân loại 10.00 40.0% 6
cbif1negpos Âm Dương Cơ bản 01 10.00 100.0% 10
cbif1evenodd Chẵn Lẻ Cơ bản 01 10.00 81.8% 9
cb3perimeter Chu Vi Tam Giác Chưa phân loại 10.00 66.7% 4
cb3avgmulti Trung Bình Nhân Chưa phân loại 10.00 55.6% 5
cb3average Trung Bình Cộng Cơ bản 01 10.00 46.2% 6
cb3div Phép Chia Chưa phân loại 10.00 100.0% 7
cb3eq2 Phương Trình Bậc Hai Chưa phân loại 10.00 50.0% 4
cb3eq1 Phương Trình Bậc Nhất Cơ bản 01 10.00 35.7% 5
cb3calc3 Phép Tính #3 Cơ bản 01 10.00 58.3% 7
cb3calc2 Phép Tính #2 Cơ bản 01 10.00 66.7% 7
cb3calc1 Phép Tính #1 Cơ bản 01 10.00 58.3% 7
cb3triangle Tam Giác Thường Chưa phân loại 10.00 45.5% 4
cbarrfmatrix Ma Trận Đối Xứng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrmakemat Tạo Mảng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrmaxrow Dòng Lớn Nhất Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrchangearr Đảo Mảng Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarraddord1 Thêm Giá Trị Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cbarrminpro Tích Nhỏ Nhất Chưa phân loại 10.00 0.0% 0
cb2distance Khoảng Cách Chưa phân loại 10.00 60.9% 12
cb2trapezoid Hình Thang Cân Chưa phân loại 10.00 36.4% 4
cb2circle Hình Tròn Chưa phân loại 10.00 76.9% 7
cb2righttri Tam Giác Vuông Cơ bản 01 10.00 77.8% 7
cb2rectangle Hình Chữ Nhật Chưa phân loại 10.00 63.6% 6
cb2square Hình Vuông Chưa phân loại 10.00 66.7% 7
cb2sqrt Căn Bậc Hai Cơ bản 01 10.00 63.6% 7
cb2powerof3 Lập Phương Chưa phân loại 10.00 85.7% 6
cb2powerof2 Bình Phương Chưa phân loại 10.00 68.8% 9
cb2operators Toán Tử Cơ bản 01 10.00 41.7% 5
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5.00 50.0% 4
cbarraver Trung bình cộng Chưa phân loại 10.00 45.5% 4
demdiem Đếm điểm đặc biệt Đề thi HSG 9 10.00 12.5% 1
coci202101move Di chuyển COCI 2021 10.00 0.0% 0
rotatedarr MẢNG XOAY NTHUNG 10.00 0.0% 0