Home
PRoblems
Contests
Submissions
Users
organizations
>
About
>
Judges
Custom Checkers
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
3
4
5
»
Problem - search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
11Anh-Contest01
Bồi dưỡng HSGQG
BTTH
Chọn đội tuyển CSP-2015
Chọn đội tuyển PTNK 2018
Chưa phân loại
Cơ bản 01
COCI 2021
COCI0708V6
FreeContest
HSG Bình Định 2021
HSG Huyện Cẩm Khê 2019-2020
HSG Huyện Cam Lộ 2017
HSG Huyện Cam Lộ 2018
HSG Huyện Cam Lộ 2019
NTHUNG
P2CP
TFEP
Tuyển sinh 10
Đề thi HSG 9
Đề thi HSG sưu tầm
Đội tuyển HSG Đồng Tháp 2022_2023 ngày 1
Đội tuyển HSG Đồng Tháp 2022_2023 ngày 2
Problem types
Ad-hoc
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Chưa phân loại
CTDL - Binary Indexed Tree
CTDL - Heap
CTDL - Queue
CTDL - Segment Tree
CTDL - Stack
Hàm
Hàm Z
Hình học
Lũy thừa nhanh
Ma trận (nhân, lũy thừa)
Mảng 1 chiều
Mảng 2 chiều
Mảng cộng dồn (Prefix Sum)
Nhập xuất cơ bản
Quay lui (Backtracking)
Quy hoạch động - Cơ bản
Quy hoạch động - LCS
Quy hoạch động - LIS
Quy hoạch động - Tối ưu
Quy hoạch động - Trên bảng
Quy hoạch động - Đếm
Range Queries
Sàng nguyên tố
Sắp xếp
Số học cơ bản
Số học nâng cao
Số lớn (Big Number)
Struct
Tham lam (Greedy)
Tìm kiếm nhị phân
Two Pointers
Xâu ký tự
Đệ quy
Đồ thị - BFS
Đồ thị - Cây (Tree)
Đồ thị - DFS
Đồ thị - Liên thông
Đoạn phủ (Cover / Interval)
Point range
Go
Random
ID
Problem
Cat
Points
% AC
# AC
lb_max3f
GIÁ TRỊ LỚN NHẤT - MAX3F
Chưa phân loại
1.00
20.0%
4
cbarr2_horse2
QUÂN MÃ 2
NTHUNG
10.00
33.3%
6
cbarr2_horse1
QUÂN MÃ 1
NTHUNG
10.00
76.9%
10
cbarr2_sunken
ĐIỂM TRŨNG
NTHUNG
10.00
36.6%
24
cbarr2_order4
THỨ TỰ BẢNG 4 - MO4
NTHUNG
10.00
33.6%
24
cbarr2_order3
THỨ TỰ BẢNG 3 - MO3
NTHUNG
10.00
31.5%
34
cbarr2_order2
THỨ TỰ BẢNG 2 - MO2
NTHUNG
10.00
33.3%
41
cbarr2_order1
THỨ TỰ BẢNG 1 - MO1
NTHUNG
10.00
36.8%
47
cntparity2d
ĐẾM CHẴN LẺ TRONG BẢNG
NTHUNG
10.00
45.1%
53
maxprime2d
NGUYÊN TỐ LỚN NHẤT BẢNG
NTHUNG
10.00
43.0%
53
spiral2_kid
Xoắn ốc (dễ)
Cơ bản 01
10.00
24.0%
22
cbarr2_max
Tổng dòng cột lớn nhất
NTHUNG
10.00
0.0%
0
cbcaver
Kiểm tra trung bình
Cơ bản 01
10.00
40.8%
17
cbarr2_queen
QUÂN HẬU - QUEEN
NTHUNG
10.00
35.6%
42
cbarr2_sumpmax
TỔNG ĐƯỜNG CHÉO LỚN NHẤT - PMAX
NTHUNG
10.00
38.8%
42
cbarr2_horse
QUÂN MÃ (HORSE)
NTHUNG
10.00
57.1%
7
max2d
GIÁ TRỊ LỚN NHẤT BẢNG
NTHUNG
10.00
45.6%
65
thyhunglptit_flip
LẬT XU
NTHUNG
10.00
27.8%
5
la_bsearch3
TÌM KIẾM NHỊ PHÂN 3 - BS3
NTHUNG
10.00
41.0%
47
thhungls_sumk
TỔNG BẰNG K
NTHUNG
10.00
25.0%
10
p2cp231121a
PATH
Chưa phân loại
10.00
53.8%
5
usc18febb
Teleport
Chưa phân loại
10.00
41.7%
4
hk2snails
Cuộc đua ốc sên
Chưa phân loại
10.00
0.0%
0
strrep
Xâu lặp
Cơ bản 01
10.00
25.0%
4
arr12a
Tổng bội
Cơ bản 01
10.00
100.0%
6
arrcsn
Mảng cấp số nhân
Cơ bản 01
10.00
0.0%
0
arrcsc
Mảng cấp số cộng
Cơ bản 01
10.00
50.0%
4
arrdigit2
Chữ số nhỏ nhất trong mảng - MINDA
Cơ bản 01
10.00
22.2%
11
arrppair
Cặp nguyên tố cùng nhau
Cơ bản 01
10.00
42.9%
3
arrlcmall
BCNN mảng
Cơ bản 01
10.00
85.7%
6
arrgcdall
UCLN mảng
Cơ bản 01
10.00
77.8%
7
arrlcmmin
Min BCNN
Cơ bản 01
10.00
56.3%
7
arrgcdmax
Max UCLN
Cơ bản 01
10.00
100.0%
5
arrpalind
Mảng đối xứng
Cơ bản 01
10.00
57.1%
27
arrdigit1
Chữ số lớn nhất trong mảng - MAXDA
Cơ bản 01
10.00
32.3%
10
snail
ỐC SÊN - SNAIL
Cơ bản 01
10.00
31.6%
17
lzs
Dãy Zigzag
Cơ bản 01
10.00
40.0%
4
arr17
Điểm danh
Cơ bản 01
10.00
0.0%
0
arr04
In mảng theo yêu cầu 4
Cơ bản 01
10.00
60.0%
8
arr15
Xét duyệt kết quả học tập nâng cao
Cơ bản 01
10.00
46.7%
5
arr14
Xét duyệt kết quả học tập
Cơ bản 01
10.00
100.0%
7
arr13
Đếm ước
Cơ bản 01
10.00
64.3%
8
arr12
Đếm bội
Cơ bản 01
10.00
66.7%
4
arr11
Mảng liên tiếp
Cơ bản 01
10.00
55.0%
8
arr10
Vị trí nguyên tố
Cơ bản 01
10.00
33.3%
8
arr09
Tổng nguyên tố
Cơ bản 01
10.00
64.7%
11
arr08
Lọc nguyên tố
Cơ bản 01
10.00
53.3%
7
arr07
Bộ ba tam giác 1
Cơ bản 01
10.00
77.8%
5
arr06
Bộ ba tam giác
Cơ bản 01
10.00
37.5%
5
arr02
In mảng theo yêu cầu 2
Cơ bản 01
10.00
60.0%
9
«
1
2
3
4
5
»